Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lốp xe" (1)
lốp xe

Tiếng Anh
Danh từtire
Xe của tôi bị xì lốp xe.
My car’s tire went flat.
Từ liên quan "lốp xe" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lốp xe" (2)
Xe của tôi bị xì lốp xe.
My car’s tire went flat.
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
Friction between the tires and the road surface helps the car move safely.
